UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1906
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/4 ÂLẤt TỵTrực Trừ2Hoàng đạo
10/4 ÂLBính NgọTrực Mãn3Hoàng đạo
11/4 ÂLĐinh MùiTrực Bình4Hắc đạo
12/4 ÂLMậu ThânTrực Định5Hắc đạo
13/4 ÂLKỷ DậuTrực Chấp6Hoàng đạo
14/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp7Hoàng đạo
15/4 ÂLTân HợiTrực Phá8Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy9Hoàng đạo
17/4 ÂLQuý SửuTrực Thành10Hắc đạo
18/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu11Hắc đạo
19/4 ÂLẤt MãoTrực Khai12Hoàng đạo
20/4 ÂLBính ThìnTrực Bế13Hắc đạo
21/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến14Hoàng đạo
22/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ15Hoàng đạo
23/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn16Hắc đạo
24/4 ÂLCanh ThânTrực Bình17Hắc đạo
25/4 ÂLTân DậuTrực Định18Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp19Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý HợiTrực Phá20Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy21Hoàng đạo
29/4 ÂLẤt SửuTrực Thành22Hắc đạo
30/4 ÂLBính DầnTrực Thu23Hắc đạo
1/4 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Khai24Hoàng đạo
2/4 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Bế25Hắc đạo
3/4 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Kiến26Hoàng đạo
4/4 nhuận ÂLCanh NgọTrực Trừ27Hoàng đạo
5/4 nhuận ÂLTân MùiTrực Mãn28Hắc đạo
6/4 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bình29Hắc đạo
7/4 nhuận ÂLQuý DậuTrực Định30Hoàng đạo
8/4 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Chấp31Hoàng đạo
9/4 nhuận ÂLẤt HợiTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.