UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1906

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/4 nhuận ÂLBính TýTrực Nguy
2Hoàng đạo
11/4 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Thành
3Hắc đạo
12/4 nhuận ÂLMậu DầnTrực Thu
4Hắc đạo
13/4 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Khai
5Hoàng đạo
14/4 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Bế
6Hắc đạo
15/4 nhuận ÂLTân TỵTrực Bế
7Hoàng đạo
16/4 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Kiến
8Hoàng đạo
17/4 nhuận ÂLQuý MùiTrực Trừ
9Hắc đạo
18/4 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Mãn
10Hắc đạo
19/4 nhuận ÂLẤt DậuTrực Bình
11Hoàng đạo
20/4 nhuận ÂLBính TuấtTrực Định
12Hoàng đạo
21/4 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Chấp
13Hắc đạo
22/4 nhuận ÂLMậu TýTrực Phá
14Hoàng đạo
23/4 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Nguy
15Hắc đạo
24/4 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thành
16Hắc đạo
25/4 nhuận ÂLTân MãoTrực Thu
17Hoàng đạo
26/4 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Khai
18Hắc đạo
27/4 nhuận ÂLQuý TỵTrực Bế
19Hoàng đạo
28/4 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Kiến
20Hoàng đạo
29/4 nhuận ÂLẤt MùiTrực Trừ
21Hắc đạo
30/4 nhuận ÂLBính ThânTrực Mãn
22Hoàng đạo
1/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
23Hắc đạo
2/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
24Hắc đạo
3/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
25Hoàng đạo
4/5 ÂLCanh TýTrực Phá
26Hoàng đạo
5/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
27Hắc đạo
6/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
28Hoàng đạo
7/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
29Hắc đạo
8/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
30Hắc đạo
9/5 ÂLẤt TỵTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1906 | Tử Vi Hàng Ngày