UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 1906
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/5 ÂLBính NgọTrực Kiến2Hắc đạo
11/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ3Hoàng đạo
12/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn4Hoàng đạo
13/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình5Hắc đạo
14/5 ÂLCanh TuấtTrực Định6Hắc đạo
15/5 ÂLTân HợiTrực Chấp7Hoàng đạo
16/5 ÂLNhâm TýTrực Phá8Hoàng đạo
17/5 ÂLQuý SửuTrực Phá9Hắc đạo
18/5 ÂLGiáp DầnTrực Nguy10Hoàng đạo
19/5 ÂLẤt MãoTrực Thành11Hắc đạo
20/5 ÂLBính ThìnTrực Thu12Hắc đạo
21/5 ÂLĐinh TỵTrực Khai13Hoàng đạo
22/5 ÂLMậu NgọTrực Bế14Hắc đạo
23/5 ÂLKỷ MùiTrực Kiến15Hoàng đạo
24/5 ÂLCanh ThânTrực Trừ16Hoàng đạo
25/5 ÂLTân DậuTrực Mãn17Hắc đạo
26/5 ÂLNhâm TuấtTrực Bình18Hắc đạo
27/5 ÂLQuý HợiTrực Định19Hoàng đạo
28/5 ÂLGiáp TýTrực Chấp20Hoàng đạo
29/5 ÂLẤt SửuTrực Phá21Hoàng đạo
1/6 ÂLBính DầnTrực Nguy22Hoàng đạo
2/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành23Hắc đạo
3/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu24Hoàng đạo
4/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai25Hắc đạo
5/6 ÂLCanh NgọTrực Bế26Hắc đạo
6/6 ÂLTân MùiTrực Kiến27Hoàng đạo
7/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ28Hắc đạo
8/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn29Hoàng đạo
9/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình30Hoàng đạo
10/6 ÂLẤt HợiTrực Định31Hắc đạo
11/6 ÂLBính TýTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.