UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1906
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến2Hắc đạo
14/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ3Hoàng đạo
15/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn4Hắc đạo
16/7 ÂLTân HợiTrực Bình5Hoàng đạo
17/7 ÂLNhâm TýTrực Định6Hoàng đạo
18/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp7Hắc đạo
19/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá8Hắc đạo
20/7 ÂLẤt MãoTrực Phá9Hoàng đạo
21/7 ÂLBính ThìnTrực Nguy10Hoàng đạo
22/7 ÂLĐinh TỵTrực Thành11Hắc đạo
23/7 ÂLMậu NgọTrực Thu12Hoàng đạo
24/7 ÂLKỷ MùiTrực Khai13Hắc đạo
25/7 ÂLCanh ThânTrực Bế14Hắc đạo
26/7 ÂLTân DậuTrực Kiến15Hoàng đạo
27/7 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ16Hắc đạo
28/7 ÂLQuý HợiTrực Mãn17Hoàng đạo
29/7 ÂLGiáp TýTrực Bình18Hắc đạo
1/8 ÂLẤt SửuTrực Định19Hoàng đạo
2/8 ÂLBính DầnTrực Chấp20Hoàng đạo
3/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá21Hắc đạo
4/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy22Hắc đạo
5/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành23Hoàng đạo
6/8 ÂLCanh NgọTrực Thu24Hoàng đạo
7/8 ÂLTân MùiTrực Khai25Hắc đạo
8/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế26Hoàng đạo
9/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến27Hắc đạo
10/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ28Hắc đạo
11/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn29Hoàng đạo
12/8 ÂLBính TýTrực Bình30Hắc đạo
13/8 ÂLĐinh SửuTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.