UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1906
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp2Hoàng đạo
15/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá3Hắc đạo
16/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy4Hắc đạo
17/8 ÂLTân TỵTrực Thành5Hoàng đạo
18/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu6Hoàng đạo
19/8 ÂLQuý MùiTrực Khai7Hắc đạo
20/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế8Hoàng đạo
21/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến9Hắc đạo
22/8 ÂLBính TuấtTrực Kiến10Hắc đạo
23/8 ÂLĐinh HợiTrực Trừ11Hoàng đạo
24/8 ÂLMậu TýTrực Mãn12Hắc đạo
25/8 ÂLKỷ SửuTrực Bình13Hoàng đạo
26/8 ÂLCanh DầnTrực Định14Hoàng đạo
27/8 ÂLTân MãoTrực Chấp15Hắc đạo
28/8 ÂLNhâm ThìnTrực Phá16Hắc đạo
29/8 ÂLQuý TỵTrực Nguy17Hoàng đạo
30/8 ÂLGiáp NgọTrực Thành18Hắc đạo
1/9 ÂLẤt MùiTrực Thu19Hoàng đạo
2/9 ÂLBính ThânTrực Khai20Hoàng đạo
3/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế21Hắc đạo
4/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến22Hoàng đạo
5/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ23Hắc đạo
6/9 ÂLCanh TýTrực Mãn24Hắc đạo
7/9 ÂLTân SửuTrực Bình25Hoàng đạo
8/9 ÂLNhâm DầnTrực Định26Hắc đạo
9/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp27Hoàng đạo
10/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá28Hoàng đạo
11/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy29Hắc đạo
12/9 ÂLBính NgọTrực Thành30Hắc đạo
13/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu31Hoàng đạo
14/9 ÂLMậu ThânTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.