UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1907

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
2Hắc đạo
25/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
3Hoàng đạo
26/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
4Hắc đạo
27/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
5Hắc đạo
28/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
6Hoàng đạo
29/8 ÂLMậu TýTrực Bình
7Hắc đạo
1/9 ÂLKỷ SửuTrực Định
8Hoàng đạo
2/9 ÂLCanh DầnTrực Chấp
9Hắc đạo
3/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
10Hoàng đạo
4/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
11Hoàng đạo
5/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
12Hắc đạo
6/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
13Hắc đạo
7/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
14Hoàng đạo
8/9 ÂLBính ThânTrực Khai
15Hoàng đạo
9/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
16Hắc đạo
10/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
17Hoàng đạo
11/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
18Hắc đạo
12/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
19Hắc đạo
13/9 ÂLTân SửuTrực Bình
20Hoàng đạo
14/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
21Hắc đạo
15/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
22Hoàng đạo
16/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
23Hoàng đạo
17/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
24Hắc đạo
18/9 ÂLBính NgọTrực Thành
25Hắc đạo
19/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
26Hoàng đạo
20/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
27Hoàng đạo
21/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
28Hắc đạo
22/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
29Hoàng đạo
23/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
30Hắc đạo
24/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
31Hắc đạo
25/9 ÂLQuý SửuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1907 | Tử Vi Hàng Ngày