UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1907

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
2Hắc đạo
27/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
3Hoàng đạo
28/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
4Hoàng đạo
29/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
5Hắc đạo
30/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
6Hoàng đạo
1/10 ÂLKỷ MùiTrực Thu
7Hắc đạo
2/10 ÂLCanh ThânTrực Khai
8Hắc đạo
3/10 ÂLTân DậuTrực Khai
9Hoàng đạo
4/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
10Hoàng đạo
5/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
11Hắc đạo
6/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
12Hoàng đạo
7/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
13Hắc đạo
8/10 ÂLBính DầnTrực Bình
14Hắc đạo
9/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
15Hoàng đạo
10/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
16Hắc đạo
11/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
17Hoàng đạo
12/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
18Hoàng đạo
13/10 ÂLTân MùiTrực Thành
19Hắc đạo
14/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
20Hắc đạo
15/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
21Hoàng đạo
16/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
22Hoàng đạo
17/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
23Hắc đạo
18/10 ÂLBính TýTrực Trừ
24Hoàng đạo
19/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
25Hắc đạo
20/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
26Hắc đạo
21/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
27Hoàng đạo
22/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
28Hắc đạo
23/10 ÂLTân TỵTrực Phá
29Hoàng đạo
24/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
30Hoàng đạo
25/10 ÂLQuý MùiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1907 | Tử Vi Hàng Ngày