UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1908
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/11 ÂLẤt MãoTrực Bình2Hắc đạo
29/11 ÂLBính ThìnTrực Định3Hắc đạo
30/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp4Hắc đạo
1/12 ÂLMậu NgọTrực Phá5Hắc đạo
2/12 ÂLKỷ MùiTrực Nguy6Hoàng đạo
3/12 ÂLCanh ThânTrực Thành7Hắc đạo
4/12 ÂLTân DậuTrực Thành8Hoàng đạo
5/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu9Hoàng đạo
6/12 ÂLQuý HợiTrực Khai10Hắc đạo
7/12 ÂLGiáp TýTrực Bế11Hắc đạo
8/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến12Hoàng đạo
9/12 ÂLBính DầnTrực Trừ13Hoàng đạo
10/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn14Hắc đạo
11/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình15Hoàng đạo
12/12 ÂLKỷ TỵTrực Định16Hắc đạo
13/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp17Hắc đạo
14/12 ÂLTân MùiTrực Phá18Hoàng đạo
15/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy19Hắc đạo
16/12 ÂLQuý DậuTrực Thành20Hoàng đạo
17/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu21Hoàng đạo
18/12 ÂLẤt HợiTrực Khai22Hắc đạo
19/12 ÂLBính TýTrực Bế23Hắc đạo
20/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến24Hoàng đạo
21/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ25Hoàng đạo
22/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn26Hắc đạo
23/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình27Hoàng đạo
24/12 ÂLTân TỵTrực Định28Hắc đạo
25/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp29Hắc đạo
26/12 ÂLQuý MùiTrực Phá30Hoàng đạo
27/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy31Hắc đạo
28/12 ÂLẤt DậuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.