UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1908
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/12 ÂLBính TuấtTrực Thu2Hắc đạo
1/1 ÂLĐinh HợiTrực Khai3Hoàng đạo
2/1 ÂLMậu TýTrực Bế4Hoàng đạo
3/1 ÂLKỷ SửuTrực Kiến5Hắc đạo
4/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến6Hắc đạo
5/1 ÂLTân MãoTrực Trừ7Hoàng đạo
6/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn8Hoàng đạo
7/1 ÂLQuý TỵTrực Bình9Hắc đạo
8/1 ÂLGiáp NgọTrực Định10Hoàng đạo
9/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp11Hắc đạo
10/1 ÂLBính ThânTrực Phá12Hắc đạo
11/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy13Hoàng đạo
12/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành14Hắc đạo
13/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu15Hoàng đạo
14/1 ÂLCanh TýTrực Khai16Hoàng đạo
15/1 ÂLTân SửuTrực Bế17Hắc đạo
16/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến18Hắc đạo
17/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ19Hoàng đạo
18/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn20Hoàng đạo
19/1 ÂLẤt TỵTrực Bình21Hắc đạo
20/1 ÂLBính NgọTrực Định22Hoàng đạo
21/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp23Hắc đạo
22/1 ÂLMậu ThânTrực Phá24Hắc đạo
23/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy25Hoàng đạo
24/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành26Hắc đạo
25/1 ÂLTân HợiTrực Thu27Hoàng đạo
26/1 ÂLNhâm TýTrực Khai28Hoàng đạo
27/1 ÂLQuý SửuTrực Bế29Hắc đạo
28/1 ÂLGiáp DầnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.