UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1908
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/9 ÂLKỷ SửuTrực Định2Hoàng đạo
8/9 ÂLCanh DầnTrực Chấp3Hắc đạo
9/9 ÂLTân MãoTrực Phá4Hoàng đạo
10/9 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy5Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý TỵTrực Thành6Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp NgọTrực Thu7Hắc đạo
13/9 ÂLẤt MùiTrực Khai8Hoàng đạo
14/9 ÂLBính ThânTrực Bế9Hoàng đạo
15/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế10Hắc đạo
16/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến11Hoàng đạo
17/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ12Hắc đạo
18/9 ÂLCanh TýTrực Mãn13Hắc đạo
19/9 ÂLTân SửuTrực Bình14Hoàng đạo
20/9 ÂLNhâm DầnTrực Định15Hắc đạo
21/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp16Hoàng đạo
22/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá17Hoàng đạo
23/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy18Hắc đạo
24/9 ÂLBính NgọTrực Thành19Hắc đạo
25/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu20Hoàng đạo
26/9 ÂLMậu ThânTrực Khai21Hoàng đạo
27/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế22Hắc đạo
28/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến23Hoàng đạo
29/9 ÂLTân HợiTrực Trừ24Hắc đạo
30/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn25Hoàng đạo
1/10 ÂLQuý SửuTrực Bình26Hắc đạo
2/10 ÂLGiáp DầnTrực Định27Hắc đạo
3/10 ÂLẤt MãoTrực Chấp28Hoàng đạo
4/10 ÂLBính ThìnTrực Phá29Hắc đạo
5/10 ÂLĐinh TỵTrực Nguy30Hoàng đạo
6/10 ÂLMậu NgọTrực Thành31Hoàng đạo
7/10 ÂLKỷ MùiTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.