UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1908
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/8 ÂLKỷ MùiTrực Bế2Hắc đạo
7/8 ÂLCanh ThânTrực Kiến3Hoàng đạo
8/8 ÂLTân DậuTrực Trừ4Hắc đạo
9/8 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn5Hắc đạo
10/8 ÂLQuý HợiTrực Bình6Hoàng đạo
11/8 ÂLGiáp TýTrực Định7Hắc đạo
12/8 ÂLẤt SửuTrực Chấp8Hoàng đạo
13/8 ÂLBính DầnTrực Chấp9Hoàng đạo
14/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá10Hắc đạo
15/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy11Hắc đạo
16/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành12Hoàng đạo
17/8 ÂLCanh NgọTrực Thu13Hoàng đạo
18/8 ÂLTân MùiTrực Khai14Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế15Hoàng đạo
20/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến16Hắc đạo
21/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ17Hắc đạo
22/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn18Hoàng đạo
23/8 ÂLBính TýTrực Bình19Hắc đạo
24/8 ÂLĐinh SửuTrực Định20Hoàng đạo
25/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp21Hoàng đạo
26/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá22Hắc đạo
27/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy23Hắc đạo
28/8 ÂLTân TỵTrực Thành24Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu25Hắc đạo
1/9 ÂLQuý MùiTrực Khai26Hoàng đạo
2/9 ÂLGiáp ThânTrực Bế27Hoàng đạo
3/9 ÂLẤt DậuTrực Kiến28Hắc đạo
4/9 ÂLBính TuấtTrực Trừ29Hoàng đạo
5/9 ÂLĐinh HợiTrực Mãn30Hắc đạo
6/9 ÂLMậu TýTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.