UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1909

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
2Hắc đạo
20/10 ÂLBính ThânTrực Thu
3Hắc đạo
21/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
4Hoàng đạo
22/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
5Hoàng đạo
23/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
6Hắc đạo
24/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
7Hoàng đạo
25/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
8Hắc đạo
26/10 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
9Hắc đạo
27/10 ÂLQuý MãoTrực Bình
10Hoàng đạo
28/10 ÂLGiáp ThìnTrực Định
11Hắc đạo
29/10 ÂLẤt TỵTrực Chấp
12Hoàng đạo
30/10 ÂLBính NgọTrực Phá
13Hắc đạo
1/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
14Hoàng đạo
2/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
15Hoàng đạo
3/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
16Hắc đạo
4/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
17Hắc đạo
5/11 ÂLTân HợiTrực Bế
18Hoàng đạo
6/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
19Hoàng đạo
7/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
20Hắc đạo
8/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
21Hoàng đạo
9/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
22Hắc đạo
10/11 ÂLBính ThìnTrực Định
23Hắc đạo
11/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
24Hoàng đạo
12/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
25Hắc đạo
13/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
26Hoàng đạo
14/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
27Hoàng đạo
15/11 ÂLTân DậuTrực Thu
28Hắc đạo
16/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
29Hắc đạo
17/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
30Hoàng đạo
18/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
31Hoàng đạo
19/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1909 | Tử Vi Hàng Ngày