UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1910

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
2Hoàng đạo
21/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
3Hắc đạo
22/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
4Hắc đạo
23/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
5Hoàng đạo
24/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
6Hắc đạo
25/11 ÂLTân MùiTrực Phá
7Hoàng đạo
26/11 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
8Hoàng đạo
27/11 ÂLQuý DậuTrực Thành
9Hắc đạo
28/11 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
10Hắc đạo
29/11 ÂLẤt HợiTrực Khai
11Hắc đạo
1/12 ÂLBính TýTrực Bế
12Hắc đạo
2/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
13Hoàng đạo
3/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
14Hoàng đạo
4/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
15Hắc đạo
5/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
16Hoàng đạo
6/12 ÂLTân TỵTrực Định
17Hắc đạo
7/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
18Hắc đạo
8/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
19Hoàng đạo
9/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
20Hắc đạo
10/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
21Hoàng đạo
11/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
22Hoàng đạo
12/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
23Hắc đạo
13/12 ÂLMậu TýTrực Bế
24Hắc đạo
14/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
25Hoàng đạo
15/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
26Hoàng đạo
16/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
27Hắc đạo
17/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
28Hoàng đạo
18/12 ÂLQuý TỵTrực Định
29Hắc đạo
19/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
30Hắc đạo
20/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
31Hoàng đạo
21/12 ÂLBính ThânTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1910 | Tử Vi Hàng Ngày