UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1909
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/2 nhuận ÂLTân MãoTrực Kiến2Hắc đạo
12/2 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Trừ3Hắc đạo
13/2 nhuận ÂLQuý TỵTrực Mãn4Hoàng đạo
14/2 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Bình5Hoàng đạo
15/2 nhuận ÂLẤt MùiTrực Bình6Hắc đạo
16/2 nhuận ÂLBính ThânTrực Định7Hoàng đạo
17/2 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Chấp8Hắc đạo
18/2 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Phá9Hắc đạo
19/2 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Nguy10Hoàng đạo
20/2 nhuận ÂLCanh TýTrực Thành11Hắc đạo
21/2 nhuận ÂLTân SửuTrực Thu12Hoàng đạo
22/2 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Khai13Hoàng đạo
23/2 nhuận ÂLQuý MãoTrực Bế14Hắc đạo
24/2 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Kiến15Hắc đạo
25/2 nhuận ÂLẤt TỵTrực Trừ16Hoàng đạo
26/2 nhuận ÂLBính NgọTrực Mãn17Hoàng đạo
27/2 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Bình18Hắc đạo
28/2 nhuận ÂLMậu ThânTrực Định19Hoàng đạo
29/2 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Chấp20Hắc đạo
1/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá21Hoàng đạo
2/3 ÂLTân HợiTrực Nguy22Hắc đạo
3/3 ÂLNhâm TýTrực Thành23Hắc đạo
4/3 ÂLQuý SửuTrực Thu24Hoàng đạo
5/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai25Hắc đạo
6/3 ÂLẤt MãoTrực Bế26Hoàng đạo
7/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến27Hoàng đạo
8/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ28Hắc đạo
9/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn29Hắc đạo
10/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình30Hoàng đạo
11/3 ÂLCanh ThânTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.