UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1909
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/3 ÂLTân DậuTrực Chấp2Hắc đạo
13/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá3Hoàng đạo
14/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy4Hắc đạo
15/3 ÂLGiáp TýTrực Thành5Hắc đạo
16/3 ÂLẤt SửuTrực Thu6Hoàng đạo
17/3 ÂLBính DầnTrực Thu7Hắc đạo
18/3 ÂLĐinh MãoTrực Khai8Hoàng đạo
19/3 ÂLMậu ThìnTrực Bế9Hoàng đạo
20/3 ÂLKỷ TỵTrực Kiến10Hắc đạo
21/3 ÂLCanh NgọTrực Trừ11Hắc đạo
22/3 ÂLTân MùiTrực Mãn12Hoàng đạo
23/3 ÂLNhâm ThânTrực Bình13Hoàng đạo
24/3 ÂLQuý DậuTrực Định14Hắc đạo
25/3 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp15Hoàng đạo
26/3 ÂLẤt HợiTrực Phá16Hắc đạo
27/3 ÂLBính TýTrực Nguy17Hắc đạo
28/3 ÂLĐinh SửuTrực Thành18Hoàng đạo
29/3 ÂLMậu DầnTrực Thu19Hắc đạo
1/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai20Hoàng đạo
2/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế21Hắc đạo
3/4 ÂLTân TỵTrực Kiến22Hoàng đạo
4/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ23Hoàng đạo
5/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn24Hắc đạo
6/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình25Hắc đạo
7/4 ÂLẤt DậuTrực Định26Hoàng đạo
8/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp27Hoàng đạo
9/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá28Hắc đạo
10/4 ÂLMậu TýTrực Nguy29Hoàng đạo
11/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành30Hắc đạo
12/4 ÂLCanh DầnTrực Thu31Hắc đạo
13/4 ÂLTân MãoTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.