UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1909

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
2Hắc đạo
15/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
3Hoàng đạo
16/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
4Hoàng đạo
17/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
5Hắc đạo
18/4 ÂLBính ThânTrực Bình
6Hắc đạo
19/4 ÂLĐinh DậuTrực Bình
7Hoàng đạo
20/4 ÂLMậu TuấtTrực Định
8Hoàng đạo
21/4 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
9Hắc đạo
22/4 ÂLCanh TýTrực Phá
10Hoàng đạo
23/4 ÂLTân SửuTrực Nguy
11Hắc đạo
24/4 ÂLNhâm DầnTrực Thành
12Hắc đạo
25/4 ÂLQuý MãoTrực Thu
13Hoàng đạo
26/4 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
14Hắc đạo
27/4 ÂLẤt TỵTrực Bế
15Hoàng đạo
28/4 ÂLBính NgọTrực Kiến
16Hoàng đạo
29/4 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
17Hắc đạo
30/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn
18Hoàng đạo
1/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
19Hắc đạo
2/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
20Hắc đạo
3/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
21Hoàng đạo
4/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
22Hoàng đạo
5/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
23Hắc đạo
6/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
24Hoàng đạo
7/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
25Hắc đạo
8/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
26Hắc đạo
9/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
27Hoàng đạo
10/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
28Hắc đạo
11/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
29Hoàng đạo
12/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
30Hoàng đạo
13/5 ÂLTân DậuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1909 | Tử Vi Hàng Ngày