UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1910
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/1 ÂLẤt SửuTrực Bế2Hắc đạo
21/1 ÂLBính DầnTrực Kiến3Hắc đạo
22/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ4Hoàng đạo
23/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn5Hoàng đạo
24/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình6Hắc đạo
25/1 ÂLCanh NgọTrực Bình7Hoàng đạo
26/1 ÂLTân MùiTrực Định8Hắc đạo
27/1 ÂLNhâm ThânTrực Chấp9Hắc đạo
28/1 ÂLQuý DậuTrực Phá10Hoàng đạo
29/1 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy11Hắc đạo
1/2 ÂLẤt HợiTrực Thành12Hoàng đạo
2/2 ÂLBính TýTrực Thu13Hắc đạo
3/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai14Hoàng đạo
4/2 ÂLMậu DầnTrực Bế15Hoàng đạo
5/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến16Hắc đạo
6/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ17Hắc đạo
7/2 ÂLTân TỵTrực Mãn18Hoàng đạo
8/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình19Hoàng đạo
9/2 ÂLQuý MùiTrực Định20Hắc đạo
10/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp21Hoàng đạo
11/2 ÂLẤt DậuTrực Phá22Hắc đạo
12/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy23Hắc đạo
13/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành24Hoàng đạo
14/2 ÂLMậu TýTrực Thu25Hắc đạo
15/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai26Hoàng đạo
16/2 ÂLCanh DầnTrực Bế27Hoàng đạo
17/2 ÂLTân MãoTrực Kiến28Hắc đạo
18/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ29Hắc đạo
19/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn30Hoàng đạo
20/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình31Hoàng đạo
21/2 ÂLẤt MùiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.