UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1910

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
2Hoàng đạo
23/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
3Hoàng đạo
24/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
4Hắc đạo
25/12 ÂLCanh TýTrực Bế
5Hắc đạo
26/12 ÂLTân SửuTrực Bế
6Hoàng đạo
27/12 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
7Hoàng đạo
28/12 ÂLQuý MãoTrực Trừ
8Hắc đạo
29/12 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
9Hoàng đạo
30/12 ÂLẤt TỵTrực Bình
10Hắc đạo
1/1 ÂLBính NgọTrực Định
11Hoàng đạo
2/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
12Hắc đạo
3/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
13Hắc đạo
4/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
14Hoàng đạo
5/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
15Hắc đạo
6/1 ÂLTân HợiTrực Thu
16Hoàng đạo
7/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
17Hoàng đạo
8/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
18Hắc đạo
9/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
19Hắc đạo
10/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
20Hoàng đạo
11/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
21Hoàng đạo
12/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
22Hắc đạo
13/1 ÂLMậu NgọTrực Định
23Hoàng đạo
14/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
24Hắc đạo
15/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
25Hắc đạo
16/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
26Hoàng đạo
17/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
27Hắc đạo
18/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
28Hoàng đạo
19/1 ÂLGiáp TýTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1910 | Tử Vi Hàng Ngày