UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1910

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/3 ÂLBính DầnTrực Khai
2Hắc đạo
23/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
3Hoàng đạo
24/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
4Hoàng đạo
25/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
5Hắc đạo
26/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
6Hắc đạo
27/3 ÂLTân MùiTrực Mãn
7Hoàng đạo
28/3 ÂLNhâm ThânTrực Bình
8Hoàng đạo
29/3 ÂLQuý DậuTrực Định
9Hoàng đạo
1/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
10Hoàng đạo
2/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
11Hắc đạo
3/4 ÂLBính TýTrực Nguy
12Hoàng đạo
4/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
13Hắc đạo
5/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
14Hắc đạo
6/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
15Hoàng đạo
7/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
16Hắc đạo
8/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
17Hoàng đạo
9/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
18Hoàng đạo
10/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
19Hắc đạo
11/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
20Hắc đạo
12/4 ÂLẤt DậuTrực Định
21Hoàng đạo
13/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
22Hoàng đạo
14/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
23Hắc đạo
15/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
24Hoàng đạo
16/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
25Hắc đạo
17/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
26Hắc đạo
18/4 ÂLTân MãoTrực Khai
27Hoàng đạo
19/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
28Hắc đạo
20/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
29Hoàng đạo
21/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
30Hoàng đạo
22/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
31Hắc đạo
23/4 ÂLBính ThânTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1910 | Tử Vi Hàng Ngày