UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1910

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
2Hoàng đạo
25/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
3Hoàng đạo
26/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
4Hắc đạo
27/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
5Hoàng đạo
28/4 ÂLTân SửuTrực Thành
6Hắc đạo
29/4 ÂLNhâm DầnTrực Thành
7Hoàng đạo
1/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
8Hắc đạo
2/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
9Hắc đạo
3/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
10Hoàng đạo
4/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
11Hắc đạo
5/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
12Hoàng đạo
6/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
13Hoàng đạo
7/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
14Hắc đạo
8/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
15Hắc đạo
9/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
16Hoàng đạo
10/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
17Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
18Hắc đạo
12/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
19Hoàng đạo
13/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
20Hắc đạo
14/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
21Hắc đạo
15/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
22Hoàng đạo
16/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
23Hắc đạo
17/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
24Hoàng đạo
18/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
25Hoàng đạo
19/5 ÂLTân DậuTrực Bình
26Hắc đạo
20/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
27Hắc đạo
21/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
28Hoàng đạo
22/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
29Hoàng đạo
23/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
30Hắc đạo
24/5 ÂLBính DầnTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1910 | Tử Vi Hàng Ngày