UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1910
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình2Hoàng đạo
27/6 ÂLKỷ HợiTrực Định3Hắc đạo
28/6 ÂLCanh TýTrực Chấp4Hắc đạo
29/6 ÂLTân SửuTrực Phá5Hắc đạo
1/7 ÂLNhâm DầnTrực Nguy6Hắc đạo
2/7 ÂLQuý MãoTrực Thành7Hoàng đạo
3/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thu8Hoàng đạo
4/7 ÂLẤt TỵTrực Thu9Hắc đạo
5/7 ÂLBính NgọTrực Khai10Hoàng đạo
6/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế11Hắc đạo
7/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến12Hắc đạo
8/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ13Hoàng đạo
9/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn14Hắc đạo
10/7 ÂLTân HợiTrực Bình15Hoàng đạo
11/7 ÂLNhâm TýTrực Định16Hoàng đạo
12/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp17Hắc đạo
13/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá18Hắc đạo
14/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy19Hoàng đạo
15/7 ÂLBính ThìnTrực Thành20Hoàng đạo
16/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu21Hắc đạo
17/7 ÂLMậu NgọTrực Khai22Hoàng đạo
18/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế23Hắc đạo
19/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến24Hắc đạo
20/7 ÂLTân DậuTrực Trừ25Hoàng đạo
21/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn26Hắc đạo
22/7 ÂLQuý HợiTrực Bình27Hoàng đạo
23/7 ÂLGiáp TýTrực Định28Hoàng đạo
24/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp29Hắc đạo
25/7 ÂLBính DầnTrực Phá30Hắc đạo
26/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy31Hoàng đạo
27/7 ÂLMậu ThìnTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.