UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1910

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
2Hắc đạo
26/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
3Hắc đạo
27/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
4Hoàng đạo
28/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
5Hắc đạo
29/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
6Hoàng đạo
30/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
7Hắc đạo
1/6 ÂLQuý DậuTrực Bình
8Hoàng đạo
2/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
9Hoàng đạo
3/6 ÂLẤt HợiTrực Định
10Hắc đạo
4/6 ÂLBính TýTrực Chấp
11Hắc đạo
5/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
12Hoàng đạo
6/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
13Hoàng đạo
7/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
14Hắc đạo
8/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
15Hoàng đạo
9/6 ÂLTân TỵTrực Khai
16Hắc đạo
10/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
17Hắc đạo
11/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
18Hoàng đạo
12/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
19Hắc đạo
13/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
20Hoàng đạo
14/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
21Hoàng đạo
15/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
22Hắc đạo
16/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
23Hắc đạo
17/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
24Hoàng đạo
18/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
25Hoàng đạo
19/6 ÂLTân MãoTrực Thành
26Hắc đạo
20/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
27Hoàng đạo
21/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
28Hắc đạo
22/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
29Hắc đạo
23/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến
30Hoàng đạo
24/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
31Hắc đạo
25/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1910 | Tử Vi Hàng Ngày