UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1911
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/12 ÂLTân MùiTrực Nguy2Hoàng đạo
3/12 ÂLNhâm ThânTrực Thành3Hắc đạo
4/12 ÂLQuý DậuTrực Thu4Hoàng đạo
5/12 ÂLGiáp TuấtTrực Khai5Hoàng đạo
6/12 ÂLẤt HợiTrực Bế6Hắc đạo
7/12 ÂLBính TýTrực Bế7Hắc đạo
8/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến8Hoàng đạo
9/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ9Hoàng đạo
10/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn10Hắc đạo
11/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình11Hoàng đạo
12/12 ÂLTân TỵTrực Định12Hắc đạo
13/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp13Hắc đạo
14/12 ÂLQuý MùiTrực Phá14Hoàng đạo
15/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy15Hắc đạo
16/12 ÂLẤt DậuTrực Thành16Hoàng đạo
17/12 ÂLBính TuấtTrực Thu17Hoàng đạo
18/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai18Hắc đạo
19/12 ÂLMậu TýTrực Bế19Hắc đạo
20/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến20Hoàng đạo
21/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ21Hoàng đạo
22/12 ÂLTân MãoTrực Mãn22Hắc đạo
23/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình23Hoàng đạo
24/12 ÂLQuý TỵTrực Định24Hắc đạo
25/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp25Hắc đạo
26/12 ÂLẤt MùiTrực Phá26Hoàng đạo
27/12 ÂLBính ThânTrực Nguy27Hắc đạo
28/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành28Hoàng đạo
29/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu29Hoàng đạo
30/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai30Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh TýTrực Bế31Hoàng đạo
2/1 ÂLTân SửuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.