UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1911
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm DầnTrực Trừ2Hắc đạo
4/1 ÂLQuý MãoTrực Mãn3Hoàng đạo
5/1 ÂLGiáp ThìnTrực Bình4Hoàng đạo
6/1 ÂLẤt TỵTrực Định5Hắc đạo
7/1 ÂLBính NgọTrực Định6Hoàng đạo
8/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp7Hắc đạo
9/1 ÂLMậu ThânTrực Phá8Hắc đạo
10/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy9Hoàng đạo
11/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành10Hắc đạo
12/1 ÂLTân HợiTrực Thu11Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm TýTrực Khai12Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý SửuTrực Bế13Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến14Hắc đạo
16/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ15Hoàng đạo
17/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn16Hoàng đạo
18/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình17Hắc đạo
19/1 ÂLMậu NgọTrực Định18Hoàng đạo
20/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp19Hắc đạo
21/1 ÂLCanh ThânTrực Phá20Hắc đạo
22/1 ÂLTân DậuTrực Nguy21Hoàng đạo
23/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành22Hắc đạo
24/1 ÂLQuý HợiTrực Thu23Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp TýTrực Khai24Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt SửuTrực Bế25Hắc đạo
27/1 ÂLBính DầnTrực Kiến26Hắc đạo
28/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ27Hoàng đạo
29/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn28Hoàng đạo
30/1 ÂLKỷ TỵTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.