UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1911

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/3 ÂLTân SửuTrực Khai
2Hoàng đạo
4/3 ÂLNhâm DầnTrực Bế
3Hắc đạo
5/3 ÂLQuý MãoTrực Kiến
4Hoàng đạo
6/3 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
5Hoàng đạo
7/3 ÂLẤt TỵTrực Mãn
6Hắc đạo
8/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
7Hắc đạo
9/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
8Hoàng đạo
10/3 ÂLMậu ThânTrực Định
9Hoàng đạo
11/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
10Hắc đạo
12/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
11Hoàng đạo
13/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
12Hắc đạo
14/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
13Hắc đạo
15/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
14Hoàng đạo
16/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
15Hắc đạo
17/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
16Hoàng đạo
18/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
17Hoàng đạo
19/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
18Hắc đạo
20/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
19Hắc đạo
21/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
20Hoàng đạo
22/3 ÂLCanh ThânTrực Định
21Hoàng đạo
23/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
22Hắc đạo
24/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
23Hoàng đạo
25/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
24Hắc đạo
26/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
25Hắc đạo
27/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
26Hoàng đạo
28/3 ÂLBính DầnTrực Khai
27Hắc đạo
29/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
28Hoàng đạo
30/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
29Hắc đạo
1/4 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
30Hoàng đạo
2/4 ÂLCanh NgọTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1911 | Tử Vi Hàng Ngày