UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1911
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/2 ÂLCanh NgọTrực Định2Hoàng đạo
2/2 ÂLTân MùiTrực Chấp3Hắc đạo
3/2 ÂLNhâm ThânTrực Phá4Hoàng đạo
4/2 ÂLQuý DậuTrực Nguy5Hắc đạo
5/2 ÂLGiáp TuấtTrực Thành6Hắc đạo
6/2 ÂLẤt HợiTrực Thu7Hoàng đạo
7/2 ÂLBính TýTrực Thu8Hắc đạo
8/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai9Hoàng đạo
9/2 ÂLMậu DầnTrực Bế10Hoàng đạo
10/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến11Hắc đạo
11/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ12Hắc đạo
12/2 ÂLTân TỵTrực Mãn13Hoàng đạo
13/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình14Hoàng đạo
14/2 ÂLQuý MùiTrực Định15Hắc đạo
15/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp16Hoàng đạo
16/2 ÂLẤt DậuTrực Phá17Hắc đạo
17/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy18Hắc đạo
18/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành19Hoàng đạo
19/2 ÂLMậu TýTrực Thu20Hắc đạo
20/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai21Hoàng đạo
21/2 ÂLCanh DầnTrực Bế22Hoàng đạo
22/2 ÂLTân MãoTrực Kiến23Hắc đạo
23/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ24Hắc đạo
24/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn25Hoàng đạo
25/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình26Hoàng đạo
26/2 ÂLẤt MùiTrực Định27Hắc đạo
27/2 ÂLBính ThânTrực Chấp28Hoàng đạo
28/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá29Hắc đạo
29/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy30Hoàng đạo
1/3 ÂLKỷ HợiTrực Thành31Hắc đạo
2/3 ÂLCanh TýTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.