UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1918
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/8 ÂLTân TỵTrực Thành2Hoàng đạo
28/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu3Hoàng đạo
29/8 ÂLQuý MùiTrực Khai4Hắc đạo
30/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế5Hoàng đạo
1/9 ÂLẤt DậuTrực Kiến6Hắc đạo
2/9 ÂLBính TuấtTrực Trừ7Hoàng đạo
3/9 ÂLĐinh HợiTrực Mãn8Hắc đạo
4/9 ÂLMậu TýTrực Bình9Hắc đạo
5/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình10Hoàng đạo
6/9 ÂLCanh DầnTrực Định11Hắc đạo
7/9 ÂLTân MãoTrực Chấp12Hoàng đạo
8/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá13Hoàng đạo
9/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy14Hắc đạo
10/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành15Hắc đạo
11/9 ÂLẤt MùiTrực Thu16Hoàng đạo
12/9 ÂLBính ThânTrực Khai17Hoàng đạo
13/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế18Hắc đạo
14/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến19Hoàng đạo
15/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ20Hắc đạo
16/9 ÂLCanh TýTrực Mãn21Hắc đạo
17/9 ÂLTân SửuTrực Bình22Hoàng đạo
18/9 ÂLNhâm DầnTrực Định23Hắc đạo
19/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp24Hoàng đạo
20/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá25Hoàng đạo
21/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy26Hắc đạo
22/9 ÂLBính NgọTrực Thành27Hắc đạo
23/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu28Hoàng đạo
24/9 ÂLMậu ThânTrực Khai29Hoàng đạo
25/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế30Hắc đạo
26/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến31Hoàng đạo
27/9 ÂLTân HợiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.