UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1918

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/7 ÂLTân HợiTrực Bình
2Hoàng đạo
27/7 ÂLNhâm TýTrực Định
3Hoàng đạo
28/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp
4Hắc đạo
29/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
5Hoàng đạo
1/8 ÂLẤt MãoTrực Nguy
6Hắc đạo
2/8 ÂLBính ThìnTrực Thành
7Hắc đạo
3/8 ÂLĐinh TỵTrực Thu
8Hoàng đạo
4/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
9Hoàng đạo
5/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
10Hắc đạo
6/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
11Hoàng đạo
7/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
12Hắc đạo
8/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
13Hắc đạo
9/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
14Hoàng đạo
10/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
15Hắc đạo
11/8 ÂLẤt SửuTrực Định
16Hoàng đạo
12/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
17Hoàng đạo
13/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
18Hắc đạo
14/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
19Hắc đạo
15/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
20Hoàng đạo
16/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
21Hoàng đạo
17/8 ÂLTân MùiTrực Khai
22Hắc đạo
18/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
23Hoàng đạo
19/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
24Hắc đạo
20/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
25Hắc đạo
21/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
26Hoàng đạo
22/8 ÂLBính TýTrực Bình
27Hắc đạo
23/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
28Hoàng đạo
24/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
29Hoàng đạo
25/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
30Hắc đạo
26/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1918 | Tử Vi Hàng Ngày