UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1918
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/2 ÂLMậu DầnTrực Bế2Hoàng đạo
21/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến3Hắc đạo
22/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ4Hắc đạo
23/2 ÂLTân TỵTrực Mãn5Hoàng đạo
24/2 ÂLNhâm NgọTrực Mãn6Hoàng đạo
25/2 ÂLQuý MùiTrực Bình7Hắc đạo
26/2 ÂLGiáp ThânTrực Định8Hoàng đạo
27/2 ÂLẤt DậuTrực Chấp9Hắc đạo
28/2 ÂLBính TuấtTrực Phá10Hắc đạo
29/2 ÂLĐinh HợiTrực Nguy11Hắc đạo
1/3 ÂLMậu TýTrực Thành12Hắc đạo
2/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu13Hoàng đạo
3/3 ÂLCanh DầnTrực Khai14Hắc đạo
4/3 ÂLTân MãoTrực Bế15Hoàng đạo
5/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến16Hoàng đạo
6/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ17Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn18Hắc đạo
8/3 ÂLẤt MùiTrực Bình19Hoàng đạo
9/3 ÂLBính ThânTrực Định20Hoàng đạo
10/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp21Hắc đạo
11/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá22Hoàng đạo
12/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy23Hắc đạo
13/3 ÂLCanh TýTrực Thành24Hắc đạo
14/3 ÂLTân SửuTrực Thu25Hoàng đạo
15/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai26Hắc đạo
16/3 ÂLQuý MãoTrực Bế27Hoàng đạo
17/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến28Hoàng đạo
18/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ29Hắc đạo
19/3 ÂLBính NgọTrực Mãn30Hắc đạo
20/3 ÂLĐinh MùiTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.