UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1918
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/3 ÂLMậu ThânTrực Định2Hoàng đạo
22/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp3Hắc đạo
23/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá4Hoàng đạo
24/3 ÂLTân HợiTrực Nguy5Hắc đạo
25/3 ÂLNhâm TýTrực Thành6Hắc đạo
26/3 ÂLQuý SửuTrực Thành7Hoàng đạo
27/3 ÂLGiáp DầnTrực Thu8Hắc đạo
28/3 ÂLẤt MãoTrực Khai9Hoàng đạo
29/3 ÂLBính ThìnTrực Bế10Hắc đạo
1/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến11Hoàng đạo
2/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ12Hoàng đạo
3/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn13Hắc đạo
4/4 ÂLCanh ThânTrực Bình14Hắc đạo
5/4 ÂLTân DậuTrực Định15Hoàng đạo
6/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp16Hoàng đạo
7/4 ÂLQuý HợiTrực Phá17Hắc đạo
8/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy18Hoàng đạo
9/4 ÂLẤt SửuTrực Thành19Hắc đạo
10/4 ÂLBính DầnTrực Thu20Hắc đạo
11/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai21Hoàng đạo
12/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế22Hắc đạo
13/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến23Hoàng đạo
14/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ24Hoàng đạo
15/4 ÂLTân MùiTrực Mãn25Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình26Hắc đạo
17/4 ÂLQuý DậuTrực Định27Hoàng đạo
18/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp28Hoàng đạo
19/4 ÂLẤt HợiTrực Phá29Hắc đạo
20/4 ÂLBính TýTrực Nguy30Hoàng đạo
21/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành31Hắc đạo
22/4 ÂLMậu DầnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.