UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1918
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu2Hoàng đạo
26/6 ÂLTân TỵTrực Khai3Hắc đạo
27/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế4Hắc đạo
28/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến5Hoàng đạo
29/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ6Hắc đạo
30/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn7Hoàng đạo
1/7 ÂLBính TuấtTrực Bình8Hắc đạo
2/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình9Hoàng đạo
3/7 ÂLMậu TýTrực Định10Hoàng đạo
4/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp11Hắc đạo
5/7 ÂLCanh DầnTrực Phá12Hắc đạo
6/7 ÂLTân MãoTrực Nguy13Hoàng đạo
7/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành14Hoàng đạo
8/7 ÂLQuý TỵTrực Thu15Hắc đạo
9/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai16Hoàng đạo
10/7 ÂLẤt MùiTrực Bế17Hắc đạo
11/7 ÂLBính ThânTrực Kiến18Hắc đạo
12/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ19Hoàng đạo
13/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn20Hắc đạo
14/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình21Hoàng đạo
15/7 ÂLCanh TýTrực Định22Hoàng đạo
16/7 ÂLTân SửuTrực Chấp23Hắc đạo
17/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá24Hắc đạo
18/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy25Hoàng đạo
19/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành26Hoàng đạo
20/7 ÂLẤt TỵTrực Thu27Hắc đạo
21/7 ÂLBính NgọTrực Khai28Hoàng đạo
22/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế29Hắc đạo
23/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến30Hắc đạo
24/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ31Hoàng đạo
25/7 ÂLCanh TuấtTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.