UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1921

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
2Hoàng đạo
24/2 ÂLẤt MùiTrực Định
3Hắc đạo
25/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
4Hoàng đạo
26/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
5Hắc đạo
27/2 ÂLMậu TuấtTrực Phá
6Hắc đạo
28/2 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
7Hoàng đạo
29/2 ÂLCanh TýTrực Thành
8Hắc đạo
1/3 ÂLTân SửuTrực Thu
9Hoàng đạo
2/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
10Hắc đạo
3/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
11Hoàng đạo
4/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
12Hoàng đạo
5/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
13Hắc đạo
6/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
14Hắc đạo
7/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
15Hoàng đạo
8/3 ÂLMậu ThânTrực Định
16Hoàng đạo
9/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
17Hắc đạo
10/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
18Hoàng đạo
11/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
19Hắc đạo
12/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
20Hắc đạo
13/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
21Hoàng đạo
14/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
22Hắc đạo
15/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
23Hoàng đạo
16/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
24Hoàng đạo
17/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
25Hắc đạo
18/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
26Hắc đạo
19/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
27Hoàng đạo
20/3 ÂLCanh ThânTrực Định
28Hoàng đạo
21/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
29Hắc đạo
22/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
30Hoàng đạo
23/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1921 | Tử Vi Hàng Ngày