UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1921
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/3 ÂLGiáp TýTrực Thành2Hắc đạo
25/3 ÂLẤt SửuTrực Thu3Hoàng đạo
26/3 ÂLBính DầnTrực Khai4Hắc đạo
27/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế5Hoàng đạo
28/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến6Hoàng đạo
29/3 ÂLKỷ TỵTrực Kiến7Hắc đạo
30/3 ÂLCanh NgọTrực Trừ8Hoàng đạo
1/4 ÂLTân MùiTrực Mãn9Hắc đạo
2/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình10Hắc đạo
3/4 ÂLQuý DậuTrực Định11Hoàng đạo
4/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp12Hoàng đạo
5/4 ÂLẤt HợiTrực Phá13Hắc đạo
6/4 ÂLBính TýTrực Nguy14Hoàng đạo
7/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành15Hắc đạo
8/4 ÂLMậu DầnTrực Thu16Hắc đạo
9/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai17Hoàng đạo
10/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế18Hắc đạo
11/4 ÂLTân TỵTrực Kiến19Hoàng đạo
12/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ20Hoàng đạo
13/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn21Hắc đạo
14/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình22Hắc đạo
15/4 ÂLẤt DậuTrực Định23Hoàng đạo
16/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp24Hoàng đạo
17/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá25Hắc đạo
18/4 ÂLMậu TýTrực Nguy26Hoàng đạo
19/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành27Hắc đạo
20/4 ÂLCanh DầnTrực Thu28Hắc đạo
21/4 ÂLTân MãoTrực Khai29Hoàng đạo
22/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế30Hắc đạo
23/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến31Hoàng đạo
24/4 ÂLGiáp NgọTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.