UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1922
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp2Hoàng đạo
12/8 ÂLQuý MãoTrực Phá3Hắc đạo
13/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy4Hắc đạo
14/8 ÂLẤt TỵTrực Thành5Hoàng đạo
15/8 ÂLBính NgọTrực Thu6Hoàng đạo
16/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai7Hắc đạo
17/8 ÂLMậu ThânTrực Bế8Hoàng đạo
18/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến9Hắc đạo
19/8 ÂLCanh TuấtTrực Kiến10Hắc đạo
20/8 ÂLTân HợiTrực Trừ11Hoàng đạo
21/8 ÂLNhâm TýTrực Mãn12Hắc đạo
22/8 ÂLQuý SửuTrực Bình13Hoàng đạo
23/8 ÂLGiáp DầnTrực Định14Hoàng đạo
24/8 ÂLẤt MãoTrực Chấp15Hắc đạo
25/8 ÂLBính ThìnTrực Phá16Hắc đạo
26/8 ÂLĐinh TỵTrực Nguy17Hoàng đạo
27/8 ÂLMậu NgọTrực Thành18Hoàng đạo
28/8 ÂLKỷ MùiTrực Thu19Hắc đạo
29/8 ÂLCanh ThânTrực Khai20Hoàng đạo
1/9 ÂLTân DậuTrực Bế21Hắc đạo
2/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến22Hoàng đạo
3/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ23Hắc đạo
4/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn24Hắc đạo
5/9 ÂLẤt SửuTrực Bình25Hoàng đạo
6/9 ÂLBính DầnTrực Định26Hắc đạo
7/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp27Hoàng đạo
8/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá28Hoàng đạo
9/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy29Hắc đạo
10/9 ÂLCanh NgọTrực Thành30Hắc đạo
11/9 ÂLTân MùiTrực Thu31Hoàng đạo
12/9 ÂLNhâm ThânTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.