UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1922

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
2Hắc đạo
11/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
3Hoàng đạo
12/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
4Hắc đạo
13/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
5Hoàng đạo
14/7 ÂLBính TýTrực Định
6Hoàng đạo
15/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
7Hắc đạo
16/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
8Hắc đạo
17/7 ÂLKỷ MãoTrực Phá
9Hoàng đạo
18/7 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
10Hoàng đạo
19/7 ÂLTân TỵTrực Thành
11Hắc đạo
20/7 ÂLNhâm NgọTrực Thu
12Hoàng đạo
21/7 ÂLQuý MùiTrực Khai
13Hắc đạo
22/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế
14Hắc đạo
23/7 ÂLẤt DậuTrực Kiến
15Hoàng đạo
24/7 ÂLBính TuấtTrực Trừ
16Hắc đạo
25/7 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
17Hoàng đạo
26/7 ÂLMậu TýTrực Bình
18Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ SửuTrực Định
19Hắc đạo
28/7 ÂLCanh DầnTrực Chấp
20Hắc đạo
29/7 ÂLTân MãoTrực Phá
21Hắc đạo
1/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
22Hắc đạo
2/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
23Hoàng đạo
3/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
24Hoàng đạo
4/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
25Hắc đạo
5/8 ÂLBính ThânTrực Bế
26Hoàng đạo
6/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
27Hắc đạo
7/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
28Hắc đạo
8/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
29Hoàng đạo
9/8 ÂLCanh TýTrực Bình
30Hắc đạo
10/8 ÂLTân SửuTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1922 | Tử Vi Hàng Ngày