UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1922
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/6 nhuận ÂLTân SửuTrực Phá2Hoàng đạo
10/6 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Nguy3Hoàng đạo
11/6 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thành4Hắc đạo
12/6 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Thu5Hoàng đạo
13/6 nhuận ÂLẤt TỵTrực Khai6Hắc đạo
14/6 nhuận ÂLBính NgọTrực Bế7Hắc đạo
15/6 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Kiến8Hoàng đạo
16/6 nhuận ÂLMậu ThânTrực Kiến9Hắc đạo
17/6 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Trừ10Hoàng đạo
18/6 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Mãn11Hoàng đạo
19/6 nhuận ÂLTân HợiTrực Bình12Hắc đạo
20/6 nhuận ÂLNhâm TýTrực Định13Hắc đạo
21/6 nhuận ÂLQuý SửuTrực Chấp14Hoàng đạo
22/6 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Phá15Hoàng đạo
23/6 nhuận ÂLẤt MãoTrực Nguy16Hắc đạo
24/6 nhuận ÂLBính ThìnTrực Thành17Hoàng đạo
25/6 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Thu18Hắc đạo
26/6 nhuận ÂLMậu NgọTrực Khai19Hắc đạo
27/6 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Bế20Hoàng đạo
28/6 nhuận ÂLCanh ThânTrực Kiến21Hắc đạo
29/6 nhuận ÂLTân DậuTrực Trừ22Hoàng đạo
30/6 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Mãn23Hắc đạo
1/7 ÂLQuý HợiTrực Bình24Hoàng đạo
2/7 ÂLGiáp TýTrực Định25Hoàng đạo
3/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp26Hắc đạo
4/7 ÂLBính DầnTrực Phá27Hắc đạo
5/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy28Hoàng đạo
6/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành29Hoàng đạo
7/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu30Hắc đạo
8/7 ÂLCanh NgọTrực Khai31Hoàng đạo
9/7 ÂLTân MùiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.