UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1925

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/4 nhuận ÂLBính ThìnTrực Bế
2Hắc đạo
12/4 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Kiến
3Hoàng đạo
13/4 nhuận ÂLMậu NgọTrực Trừ
4Hoàng đạo
14/4 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Mãn
5Hắc đạo
15/4 nhuận ÂLCanh ThânTrực Bình
6Hắc đạo
16/4 nhuận ÂLTân DậuTrực Bình
7Hoàng đạo
17/4 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Định
8Hoàng đạo
18/4 nhuận ÂLQuý HợiTrực Chấp
9Hắc đạo
19/4 nhuận ÂLGiáp TýTrực Phá
10Hoàng đạo
20/4 nhuận ÂLẤt SửuTrực Nguy
11Hắc đạo
21/4 nhuận ÂLBính DầnTrực Thành
12Hắc đạo
22/4 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Thu
13Hoàng đạo
23/4 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Khai
14Hắc đạo
24/4 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Bế
15Hoàng đạo
25/4 nhuận ÂLCanh NgọTrực Kiến
16Hoàng đạo
26/4 nhuận ÂLTân MùiTrực Trừ
17Hắc đạo
27/4 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Mãn
18Hắc đạo
28/4 nhuận ÂLQuý DậuTrực Bình
19Hoàng đạo
29/4 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Định
20Hoàng đạo
30/4 nhuận ÂLẤt HợiTrực Chấp
21Hoàng đạo
1/5 ÂLBính TýTrực Phá
22Hoàng đạo
2/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
23Hắc đạo
3/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
24Hoàng đạo
4/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
25Hắc đạo
5/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
26Hắc đạo
6/5 ÂLTân TỵTrực Bế
27Hoàng đạo
7/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
28Hắc đạo
8/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
29Hoàng đạo
9/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
30Hoàng đạo
10/5 ÂLẤt DậuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1925 | Tử Vi Hàng Ngày