UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 1925
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/5 ÂLBính TuấtTrực Định2Hắc đạo
12/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp3Hoàng đạo
13/5 ÂLMậu TýTrực Phá4Hoàng đạo
14/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy5Hắc đạo
15/5 ÂLCanh DầnTrực Thành6Hoàng đạo
16/5 ÂLTân MãoTrực Thu7Hắc đạo
17/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai8Hắc đạo
18/5 ÂLQuý TỵTrực Khai9Hoàng đạo
19/5 ÂLGiáp NgọTrực Bế10Hắc đạo
20/5 ÂLẤt MùiTrực Kiến11Hoàng đạo
21/5 ÂLBính ThânTrực Trừ12Hoàng đạo
22/5 ÂLĐinh DậuTrực Mãn13Hắc đạo
23/5 ÂLMậu TuấtTrực Bình14Hắc đạo
24/5 ÂLKỷ HợiTrực Định15Hoàng đạo
25/5 ÂLCanh TýTrực Chấp16Hoàng đạo
26/5 ÂLTân SửuTrực Phá17Hắc đạo
27/5 ÂLNhâm DầnTrực Nguy18Hoàng đạo
28/5 ÂLQuý MãoTrực Thành19Hắc đạo
29/5 ÂLGiáp ThìnTrực Thu20Hắc đạo
30/5 ÂLẤt TỵTrực Khai21Hắc đạo
1/6 ÂLBính NgọTrực Bế22Hắc đạo
2/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến23Hoàng đạo
3/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ24Hắc đạo
4/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn25Hoàng đạo
5/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình26Hoàng đạo
6/6 ÂLTân HợiTrực Định27Hắc đạo
7/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp28Hắc đạo
8/6 ÂLQuý SửuTrực Phá29Hoàng đạo
9/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy30Hoàng đạo
10/6 ÂLẤt MãoTrực Thành31Hắc đạo
11/6 ÂLBính ThìnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.