UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1925
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai2Hắc đạo
13/6 ÂLMậu NgọTrực Bế3Hắc đạo
14/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến4Hoàng đạo
15/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ5Hắc đạo
16/6 ÂLTân DậuTrực Mãn6Hoàng đạo
17/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình7Hoàng đạo
18/6 ÂLQuý HợiTrực Định8Hắc đạo
19/6 ÂLGiáp TýTrực Định9Hắc đạo
20/6 ÂLẤt SửuTrực Chấp10Hoàng đạo
21/6 ÂLBính DầnTrực Phá11Hoàng đạo
22/6 ÂLĐinh MãoTrực Nguy12Hắc đạo
23/6 ÂLMậu ThìnTrực Thành13Hoàng đạo
24/6 ÂLKỷ TỵTrực Thu14Hắc đạo
25/6 ÂLCanh NgọTrực Khai15Hắc đạo
26/6 ÂLTân MùiTrực Bế16Hoàng đạo
27/6 ÂLNhâm ThânTrực Kiến17Hắc đạo
28/6 ÂLQuý DậuTrực Trừ18Hoàng đạo
29/6 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn19Hắc đạo
1/7 ÂLẤt HợiTrực Bình20Hoàng đạo
2/7 ÂLBính TýTrực Định21Hoàng đạo
3/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp22Hắc đạo
4/7 ÂLMậu DầnTrực Phá23Hắc đạo
5/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy24Hoàng đạo
6/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành25Hoàng đạo
7/7 ÂLTân TỵTrực Thu26Hắc đạo
8/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai27Hoàng đạo
9/7 ÂLQuý MùiTrực Bế28Hắc đạo
10/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến29Hắc đạo
11/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ30Hoàng đạo
12/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn31Hắc đạo
13/7 ÂLĐinh HợiTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.