UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1926

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
2Hắc đạo
27/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
3Hoàng đạo
28/9 ÂLBính ThânTrực Khai
4Hoàng đạo
29/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
5Hoàng đạo
1/10 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
6Hoàng đạo
2/10 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
7Hắc đạo
3/10 ÂLCanh TýTrực Mãn
8Hoàng đạo
4/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
9Hắc đạo
5/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
10Hắc đạo
6/10 ÂLQuý MãoTrực Định
11Hoàng đạo
7/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
12Hắc đạo
8/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
13Hoàng đạo
9/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
14Hoàng đạo
10/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
15Hắc đạo
11/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
16Hắc đạo
12/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
17Hoàng đạo
13/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
18Hoàng đạo
14/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
19Hắc đạo
15/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
20Hoàng đạo
16/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
21Hắc đạo
17/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
22Hắc đạo
18/10 ÂLẤt MãoTrực Định
23Hoàng đạo
19/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
24Hắc đạo
20/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
25Hoàng đạo
21/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
26Hoàng đạo
22/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
27Hắc đạo
23/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
28Hắc đạo
24/10 ÂLTân DậuTrực Khai
29Hoàng đạo
25/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
30Hoàng đạo
26/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1926 | Tử Vi Hàng Ngày