UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1926

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
2Hoàng đạo
28/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
3Hắc đạo
29/10 ÂLBính DầnTrực Bình
4Hắc đạo
30/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
5Hắc đạo
1/11 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
6Hắc đạo
2/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá
7Hoàng đạo
3/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy
8Hắc đạo
4/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
9Hoàng đạo
5/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
10Hoàng đạo
6/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
11Hắc đạo
7/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
12Hắc đạo
8/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
13Hoàng đạo
9/11 ÂLBính TýTrực Kiến
14Hoàng đạo
10/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
15Hắc đạo
11/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
16Hoàng đạo
12/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
17Hắc đạo
13/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
18Hắc đạo
14/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
19Hoàng đạo
15/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
20Hắc đạo
16/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
21Hoàng đạo
17/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
22Hoàng đạo
18/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
23Hắc đạo
19/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
24Hắc đạo
20/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
25Hoàng đạo
21/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
26Hoàng đạo
22/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
27Hắc đạo
23/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
28Hoàng đạo
24/11 ÂLTân MãoTrực Bình
29Hắc đạo
25/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
30Hắc đạo
26/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
31Hoàng đạo
27/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1926 | Tử Vi Hàng Ngày