UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1926
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/3 ÂLCanh DầnTrực Khai2Hắc đạo
21/3 ÂLTân MãoTrực Bế3Hoàng đạo
22/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến4Hoàng đạo
23/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ5Hắc đạo
24/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn6Hắc đạo
25/3 ÂLẤt MùiTrực Mãn7Hoàng đạo
26/3 ÂLBính ThânTrực Bình8Hoàng đạo
27/3 ÂLĐinh DậuTrực Định9Hắc đạo
28/3 ÂLMậu TuấtTrực Chấp10Hoàng đạo
29/3 ÂLKỷ HợiTrực Phá11Hắc đạo
30/3 ÂLCanh TýTrực Nguy12Hoàng đạo
1/4 ÂLTân SửuTrực Thành13Hắc đạo
2/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu14Hắc đạo
3/4 ÂLQuý MãoTrực Khai15Hoàng đạo
4/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế16Hắc đạo
5/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến17Hoàng đạo
6/4 ÂLBính NgọTrực Trừ18Hoàng đạo
7/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn19Hắc đạo
8/4 ÂLMậu ThânTrực Bình20Hắc đạo
9/4 ÂLKỷ DậuTrực Định21Hoàng đạo
10/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp22Hoàng đạo
11/4 ÂLTân HợiTrực Phá23Hắc đạo
12/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy24Hoàng đạo
13/4 ÂLQuý SửuTrực Thành25Hắc đạo
14/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu26Hắc đạo
15/4 ÂLẤt MãoTrực Khai27Hoàng đạo
16/4 ÂLBính ThìnTrực Bế28Hắc đạo
17/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến29Hoàng đạo
18/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ30Hoàng đạo
19/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn31Hắc đạo
20/4 ÂLCanh ThânTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.