UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1926
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/4 ÂLTân DậuTrực Định2Hoàng đạo
22/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp3Hoàng đạo
23/4 ÂLQuý HợiTrực Phá4Hắc đạo
24/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy5Hoàng đạo
25/4 ÂLẤt SửuTrực Thành6Hắc đạo
26/4 ÂLBính DầnTrực Thành7Hắc đạo
27/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu8Hoàng đạo
28/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai9Hắc đạo
29/4 ÂLKỷ TỵTrực Bế10Hoàng đạo
1/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến11Hắc đạo
2/5 ÂLTân MùiTrực Trừ12Hoàng đạo
3/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn13Hoàng đạo
4/5 ÂLQuý DậuTrực Bình14Hắc đạo
5/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định15Hắc đạo
6/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp16Hoàng đạo
7/5 ÂLBính TýTrực Phá17Hoàng đạo
8/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy18Hắc đạo
9/5 ÂLMậu DầnTrực Thành19Hoàng đạo
10/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu20Hắc đạo
11/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai21Hắc đạo
12/5 ÂLTân TỵTrực Bế22Hoàng đạo
13/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến23Hắc đạo
14/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ24Hoàng đạo
15/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn25Hoàng đạo
16/5 ÂLẤt DậuTrực Bình26Hắc đạo
17/5 ÂLBính TuấtTrực Định27Hắc đạo
18/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp28Hoàng đạo
19/5 ÂLMậu TýTrực Phá29Hoàng đạo
20/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy30Hắc đạo
21/5 ÂLCanh DầnTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.