UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1928
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/2 nhuận ÂLTân MùiTrực Định2Hắc đạo
12/2 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Chấp3Hoàng đạo
13/2 nhuận ÂLQuý DậuTrực Phá4Hắc đạo
14/2 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Nguy5Hắc đạo
15/2 nhuận ÂLẤt HợiTrực Nguy6Hoàng đạo
16/2 nhuận ÂLBính TýTrực Thành7Hắc đạo
17/2 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Thu8Hoàng đạo
18/2 nhuận ÂLMậu DầnTrực Khai9Hoàng đạo
19/2 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Bế10Hắc đạo
20/2 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Kiến11Hắc đạo
21/2 nhuận ÂLTân TỵTrực Trừ12Hoàng đạo
22/2 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Mãn13Hoàng đạo
23/2 nhuận ÂLQuý MùiTrực Bình14Hắc đạo
24/2 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Định15Hoàng đạo
25/2 nhuận ÂLẤt DậuTrực Chấp16Hắc đạo
26/2 nhuận ÂLBính TuấtTrực Phá17Hắc đạo
27/2 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Nguy18Hoàng đạo
28/2 nhuận ÂLMậu TýTrực Thành19Hắc đạo
29/2 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Thu20Hoàng đạo
1/3 ÂLCanh DầnTrực Khai21Hắc đạo
2/3 ÂLTân MãoTrực Bế22Hoàng đạo
3/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến23Hoàng đạo
4/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ24Hắc đạo
5/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn25Hắc đạo
6/3 ÂLẤt MùiTrực Bình26Hoàng đạo
7/3 ÂLBính ThânTrực Định27Hoàng đạo
8/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp28Hắc đạo
9/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá29Hoàng đạo
10/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy30Hắc đạo
11/3 ÂLCanh TýTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.