UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1928
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/3 ÂLTân SửuTrực Thu2Hoàng đạo
13/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai3Hắc đạo
14/3 ÂLQuý MãoTrực Bế4Hoàng đạo
15/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến5Hoàng đạo
16/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ6Hắc đạo
17/3 ÂLBính NgọTrực Trừ7Hắc đạo
18/3 ÂLĐinh MùiTrực Mãn8Hoàng đạo
19/3 ÂLMậu ThânTrực Bình9Hoàng đạo
20/3 ÂLKỷ DậuTrực Định10Hắc đạo
21/3 ÂLCanh TuấtTrực Chấp11Hoàng đạo
22/3 ÂLTân HợiTrực Phá12Hắc đạo
23/3 ÂLNhâm TýTrực Nguy13Hắc đạo
24/3 ÂLQuý SửuTrực Thành14Hoàng đạo
25/3 ÂLGiáp DầnTrực Thu15Hắc đạo
26/3 ÂLẤt MãoTrực Khai16Hoàng đạo
27/3 ÂLBính ThìnTrực Bế17Hoàng đạo
28/3 ÂLĐinh TỵTrực Kiến18Hắc đạo
29/3 ÂLMậu NgọTrực Trừ19Hoàng đạo
1/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn20Hắc đạo
2/4 ÂLCanh ThânTrực Bình21Hắc đạo
3/4 ÂLTân DậuTrực Định22Hoàng đạo
4/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp23Hoàng đạo
5/4 ÂLQuý HợiTrực Phá24Hắc đạo
6/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy25Hoàng đạo
7/4 ÂLẤt SửuTrực Thành26Hắc đạo
8/4 ÂLBính DầnTrực Thu27Hắc đạo
9/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai28Hoàng đạo
10/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế29Hắc đạo
11/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến30Hoàng đạo
12/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ31Hoàng đạo
13/4 ÂLTân MùiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.