UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1930

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
2Hoàng đạo
11/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
3Hắc đạo
12/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
4Hắc đạo
13/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
5Hoàng đạo
14/8 ÂLMậu TýTrực Bình
6Hắc đạo
15/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
7Hoàng đạo
16/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
8Hoàng đạo
17/8 ÂLTân MãoTrực Phá
9Hắc đạo
18/8 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
10Hắc đạo
19/8 ÂLQuý TỵTrực Nguy
11Hoàng đạo
20/8 ÂLGiáp NgọTrực Thành
12Hoàng đạo
21/8 ÂLẤt MùiTrực Thu
13Hắc đạo
22/8 ÂLBính ThânTrực Khai
14Hoàng đạo
23/8 ÂLĐinh DậuTrực Bế
15Hắc đạo
24/8 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
16Hắc đạo
25/8 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
17Hoàng đạo
26/8 ÂLCanh TýTrực Mãn
18Hắc đạo
27/8 ÂLTân SửuTrực Bình
19Hoàng đạo
28/8 ÂLNhâm DầnTrực Định
20Hoàng đạo
29/8 ÂLQuý MãoTrực Chấp
21Hắc đạo
30/8 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
22Hoàng đạo
1/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
23Hắc đạo
2/9 ÂLBính NgọTrực Thành
24Hắc đạo
3/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
25Hoàng đạo
4/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
26Hoàng đạo
5/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
27Hắc đạo
6/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
28Hoàng đạo
7/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
29Hắc đạo
8/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
30Hắc đạo
9/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
31Hoàng đạo
10/9 ÂLGiáp DầnTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1930 | Tử Vi Hàng Ngày