UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1930

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
2Hắc đạo
10/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy
3Hoàng đạo
11/7 ÂLBính ThìnTrực Thành
4Hoàng đạo
12/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu
5Hắc đạo
13/7 ÂLMậu NgọTrực Khai
6Hoàng đạo
14/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
7Hắc đạo
15/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
8Hắc đạo
16/7 ÂLTân DậuTrực Kiến
9Hoàng đạo
17/7 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
10Hắc đạo
18/7 ÂLQuý HợiTrực Mãn
11Hoàng đạo
19/7 ÂLGiáp TýTrực Bình
12Hoàng đạo
20/7 ÂLẤt SửuTrực Định
13Hắc đạo
21/7 ÂLBính DầnTrực Chấp
14Hắc đạo
22/7 ÂLĐinh MãoTrực Phá
15Hoàng đạo
23/7 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
16Hoàng đạo
24/7 ÂLKỷ TỵTrực Thành
17Hắc đạo
25/7 ÂLCanh NgọTrực Thu
18Hoàng đạo
26/7 ÂLTân MùiTrực Khai
19Hắc đạo
27/7 ÂLNhâm ThânTrực Bế
20Hắc đạo
28/7 ÂLQuý DậuTrực Kiến
21Hoàng đạo
29/7 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
22Hắc đạo
1/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
23Hoàng đạo
2/8 ÂLBính TýTrực Bình
24Hắc đạo
3/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
25Hoàng đạo
4/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
26Hoàng đạo
5/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
27Hắc đạo
6/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
28Hắc đạo
7/8 ÂLTân TỵTrực Thành
29Hoàng đạo
8/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
30Hoàng đạo
9/8 ÂLQuý MùiTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1930 | Tử Vi Hàng Ngày