UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1934
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/10 ÂLBính NgọTrực Nguy2Hoàng đạo
26/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành3Hắc đạo
27/10 ÂLMậu ThânTrực Thu4Hắc đạo
28/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai5Hoàng đạo
29/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế6Hoàng đạo
30/10 ÂLTân HợiTrực Kiến7Hoàng đạo
1/11 ÂLNhâm TýTrực Trừ8Hoàng đạo
2/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ9Hắc đạo
3/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn10Hoàng đạo
4/11 ÂLẤt MãoTrực Bình11Hắc đạo
5/11 ÂLBính ThìnTrực Định12Hắc đạo
6/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp13Hoàng đạo
7/11 ÂLMậu NgọTrực Phá14Hắc đạo
8/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy15Hoàng đạo
9/11 ÂLCanh ThânTrực Thành16Hoàng đạo
10/11 ÂLTân DậuTrực Thu17Hắc đạo
11/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai18Hắc đạo
12/11 ÂLQuý HợiTrực Bế19Hoàng đạo
13/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến20Hoàng đạo
14/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ21Hắc đạo
15/11 ÂLBính DầnTrực Mãn22Hoàng đạo
16/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình23Hắc đạo
17/11 ÂLMậu ThìnTrực Định24Hắc đạo
18/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp25Hoàng đạo
19/11 ÂLCanh NgọTrực Phá26Hắc đạo
20/11 ÂLTân MùiTrực Nguy27Hoàng đạo
21/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành28Hoàng đạo
22/11 ÂLQuý DậuTrực Thu29Hắc đạo
23/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai30Hắc đạo
24/11 ÂLẤt HợiTrực Bế31Hoàng đạo
25/11 ÂLBính TýTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.