UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1935
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ2Hắc đạo
27/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn3Hoàng đạo
28/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình4Hắc đạo
29/11 ÂLCanh ThìnTrực Định5Hoàng đạo
1/12 ÂLTân TỵTrực Chấp6Hắc đạo
2/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp7Hắc đạo
3/12 ÂLQuý MùiTrực Phá8Hoàng đạo
4/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy9Hắc đạo
5/12 ÂLẤt DậuTrực Thành10Hoàng đạo
6/12 ÂLBính TuấtTrực Thu11Hoàng đạo
7/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai12Hắc đạo
8/12 ÂLMậu TýTrực Bế13Hắc đạo
9/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến14Hoàng đạo
10/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ15Hoàng đạo
11/12 ÂLTân MãoTrực Mãn16Hắc đạo
12/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình17Hoàng đạo
13/12 ÂLQuý TỵTrực Định18Hắc đạo
14/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp19Hắc đạo
15/12 ÂLẤt MùiTrực Phá20Hoàng đạo
16/12 ÂLBính ThânTrực Nguy21Hắc đạo
17/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành22Hoàng đạo
18/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu23Hoàng đạo
19/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai24Hắc đạo
20/12 ÂLCanh TýTrực Bế25Hắc đạo
21/12 ÂLTân SửuTrực Kiến26Hoàng đạo
22/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ27Hoàng đạo
23/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn28Hắc đạo
24/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình29Hoàng đạo
25/12 ÂLẤt TỵTrực Định30Hắc đạo
26/12 ÂLBính NgọTrực Chấp31Hắc đạo
27/12 ÂLĐinh MùiTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.