UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1934

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
2Hoàng đạo
19/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
3Hắc đạo
20/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
4Hắc đạo
21/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
5Hoàng đạo
22/2 ÂLBính NgọTrực Mãn
6Hoàng đạo
23/2 ÂLĐinh MùiTrực Bình
7Hắc đạo
24/2 ÂLMậu ThânTrực Định
8Hoàng đạo
25/2 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
9Hắc đạo
26/2 ÂLCanh TuấtTrực Phá
10Hắc đạo
27/2 ÂLTân HợiTrực Nguy
11Hoàng đạo
28/2 ÂLNhâm TýTrực Thành
12Hắc đạo
29/2 ÂLQuý SửuTrực Thu
13Hoàng đạo
30/2 ÂLGiáp DầnTrực Khai
14Hắc đạo
1/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
15Hoàng đạo
2/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
16Hoàng đạo
3/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
17Hắc đạo
4/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
18Hắc đạo
5/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
19Hoàng đạo
6/3 ÂLCanh ThânTrực Định
20Hoàng đạo
7/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
21Hắc đạo
8/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
22Hoàng đạo
9/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
23Hắc đạo
10/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
24Hắc đạo
11/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
25Hoàng đạo
12/3 ÂLBính DầnTrực Khai
26Hắc đạo
13/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
27Hoàng đạo
14/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
28Hoàng đạo
15/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
29Hắc đạo
16/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
30Hắc đạo
17/3 ÂLTân MùiTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1934 | Tử Vi Hàng Ngày